| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| ISO 3166 alpha-2 | BBISO 3166 [2024] |
| ISO 3166 alpha-3 | BRBISO 3166 [2024] |
| Thủ đô | BridgetownGeoNames [2024] |
| Châu lục | Bắc MỹGeoNames [2024] |
| Tên thông dụng | BarbadosCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Tên chính thức | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Tên địa phương | BarbadosCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguồn gốc tên gọi | tên gọi này là dạng số nhiều của từ tiếng Tây Ban Nha barbado và có nghĩa là "những người có râu", điều này có thể ám chỉ những chiếc lá giống như râu của các cây vả trên đảo hoặc râu của những cư dân CaribCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa nghị viện; một vương quốc thuộc Khối Thịnh vượng chungCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Độc lập | 30 tháng 11 năm 1966 (từ Vương quốc Anh)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Ngày lễ quốc gia | Ngày Độc lập, 30 tháng 11 (1966)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Nguyên thủ quốc gia | Jeffrey Davidson BOSTIC (President)CIA World Leaders [2025] |
| Mã tiền tệ (ISO 4217) | BBDISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Tiền tệ | Barbados DollarISO 4217 Currency Codes [2026] |
| Đơn vị hành chính | 11ISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tên các đơn vị hành chính | Christ Church / Saint Andrew / Saint George / Saint James / Saint John / Saint Joseph / Saint Lucy / Saint Michael / Saint Peter / Saint Philip / Saint ThomasISO 3166-2 Subdivisions [2026] |
| Tổng quan lịch sử | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Biểu tượng quốc gia | đinh ba của Neptune, bồ nông, hoa thiên điểu đỏ (còn được gọi là "Pride of Barbados")CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quốc ca | tiêu đề: "The National Anthem of Barbados"; lời/nhạc: Irving BURGIE/C. Van Roland EDWARDS; lịch sử: được thông qua năm 1966CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Màu sắc quốc gia | xanh lam, vàng, đenCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quy định quốc tịch | quyền công dân theo nơi sinh: có; quyền công dân chỉ theo huyết thống: có; công nhận hai quốc tịch: có; yêu cầu cư trú để nhập tịch: 5 nămCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
tên gọi này là dạng số nhiều của từ tiếng Tây Ban Nha barbado và có nghĩa là "những người có râu", điều này có thể ám chỉ những chiếc lá giống như râu của các cây vả trên đảo hoặc râu của những cư dân Carib
mô tả: ba dải dọc bằng nhau gồm màu xanh lam đậm (phía bên trái), màu vàng, và màu xanh lam đậm với một đầu cây đinh ba màu đen nằm chính giữa dải màu vàng ý nghĩa: màu xanh lam tượng trưng cho biển và bầu trời, và màu vàng tượng trưng cho những bãi biển; đầu cây đinh ba đại diện cho sự độc lập và sự đoạn tuyệt với quá khứ
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN