Kinh tế

Belize

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
3072.15K3.99K5.84K7.68K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19762020
19.532.445.358.271.119762020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)3,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)5,980,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.5 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người7,680 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)3.29 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp8.86 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ1,770,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ1,720,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.95 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)14.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)62.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpsản xuất may mặc, chế biến thực phẩm, du lịch, xây dựng, dầu mỏCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, ngô, chuối, cao lương, đậu nành, gà, gạo, cam, trái cây, chuối hột (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuđường thô, chuối, cá, động vật có vỏ, dầu mỏ tinh chế (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 22%, Vương quốc Anh 14%, Tây Ban Nha 9%, Guatemala 7%, Bồ Đào Nha 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuHoa Kỳ 37%, Trung Quốc 17%, Guatemala 10%, Mexico 8%, Costa Rica 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini39.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2018]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.679 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.371 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–39.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2018] 39.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • USA (28.3%)
  • United Kingdom (16.6%)
  • Spain (9.2%)
  • Côte d'Ivoire (5.6%)
  • Trinidad and Tobago (4.3%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuUSA (40.8%) / China (17.3%) / Guatemala (9.2%) / Mexico (9.0%) / Costa Rica (1.5%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Cereals, primary / Fruit Primary / Maize (corn)FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)74.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)71.1 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính68 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng18.5 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ27/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Belize trên Databook tổng hợp 27 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, World Inequality Database. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (3,200,000,000 US$), gdp (ppp) (5,980,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.