Quốc phòng

Chile

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19602024
1.543.385.217.048.8819602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19602024
127M1.52B2.91B4.3B5.69B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19602024
8M280M553M825M1.1B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Xuất khẩu vũ khí (USD)19752022
025M50M75M100M19752022
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19602024
1.543.385.217.048.8819602024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19602024
127M1.52B2.91B4.3B5.69B19602024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)1.58 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự5,110,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang114,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí14,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2022]
Lực lượng quân sự & an ninhLực lượng Vũ trang Chile (Fuerzas Armadas de Chile): Lục quân Chile (Ejército de Chile), Hải quân Chile (Armada de Chile, bao gồm Quân đoàn Thủy quân lục chiến và Tổng cục Lãnh thổ Hàng hải và Hàng hải Thương mại hoặc Directemar), Không quân Chile (Fuerza Aerea de Chile, FACh) (2025); ghi chú: ghi chú 1: Directemar là lực lượng cảnh sát biển của quốc gia; ghi chú 2: Lực lượng Cảnh sát Quốc gia (Carabineros de Chile) chịu trách nhiệm trước cả Bộ Quốc phòng và Bộ Nội vụ và An ninh Công cộngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sự18-24 đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện cho nam và nữ (17 đối với nam có sự cho phép của cha mẹ); nghĩa vụ bắt buộc chọn lọc cho nam 18-24 (thường có đủ tình nguyện viên để khiến nghĩa vụ bắt buộc trở nên không cần thiết); nghĩa vụ phục vụ tối đa là 24 tháng (2025); ghi chú: tính đến năm 2024, phụ nữ chiếm khoảng 21% lực lượng vũ trangCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)14,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)8,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2022]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)1.58 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)5,110,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Chile trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (1.58 %), chi tiêu quân sự (5,110,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.