Kinh tế

Comoros

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
4947861.08K1.37K1.66K19802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19822020
3.887.0210.213.316.519822020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)1,440,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)3,430,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.34 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,660 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)5.05 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.82 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ143,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ497,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)36.6 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)9.56 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)50.1 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpđánh bắt cá, du lịch, chưng cất nước hoaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpchuối, dừa, sắn, khoai mỡ, ngô, khoai môn, sữa, cà chua, khoai lang, các loại đậu (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuđinh hương, tàu thuyền, tinh dầu, vani, sắt vụn (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuIndonesia 25%, Ấn Độ 23%, Turkey 16%, UAE 11%, Hoa Kỳ 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 24%, UAE 21%, Tanzania 12%, Pháp 7%, Ấn Độ 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini30.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.63 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.288 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–30.3 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 30.3 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuIndia (32.0%) / Greece (14.7%) / France (10.0%) / Pakistan (8.0%) / Türkiye (4.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (27.4%)
  • India (9.7%)
  • France (9.0%)
  • United Rep. of Tanzania (8.8%)
  • Pakistan (7.4%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Coconuts, in shell / Fruit Primary / Bananas / Cassava, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)17.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)15 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính45.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.37 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng9.65 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Comoros trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, World Inequality Database. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (1,440,000,000 US$), gdp (ppp) (3,430,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.