Guam

12/15 mục26 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Hình thức chính phủlãnh thổ tổ chức không hợp nhất của Hoa Kỳ với chính quyền tự quản địa phương; hình thức chính phủ lãnh thổ cộng hòa với các nhánh hành pháp, lập pháp và tư pháp riêng biệtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôHagatnaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích540 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số168,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 167,800 người·World Bank WDI [2024] 167,800 người
Ngôn ngữtiếng Anh 43,3%, tiếng Philippines 24,9%, tiếng Chamorro 16%, các ngôn ngữ đảo Thái Bình Dương khác 9,4%, các ngôn ngữ Á 6,5% (ước tính năm 2020)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)6,910,000,000 US$World Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người41,800 US$World Bank WDI [2022]
Tuổi thọ77.4 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Guam bao gồm 12 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 26 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, EU Dual-Use. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.