Kinh tế

Guinea

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19702024
4471.35K2.25K3.16K4.06K19702024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19912020
2.664.957.249.5311.819912020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)25,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)67,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP5.35 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,690 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)8.12 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5.16 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ10,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ14,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)31 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)25.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)36.3 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpbôxít, vàng, kim cương, quặng sắt; sản xuất nhẹ, chế biến nông nghiệpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, sắn, ngô, lạc, quả cọ dầu, chuối hỏa tiễn, khoai tây, fonio, khoai mỡ, khoai lang (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, quặng nhôm, hạt ca cao, dầu thô, dừa/hạt Brazil/hạt điều (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 50%, Trung Quốc 36%, Ấn Độ 8%, Thụy Sĩ 1%, Tây Ban Nha 1% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 39%, Ấn Độ 9%, Hà Lan 7%, Bỉ 6%, UAE 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini29.6 chỉ sốWorld Bank WDI [2018]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcbauxite (123,067,415 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.577 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.232 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–29.6 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2018] 29.6 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuChina (79.2%) / India (7.5%) / Malaysia (2.9%) / Ireland (1.6%) / Germany (1.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (50.9%) / India (10.5%) / France (3.0%) / Belgium (3.0%) / Brazil (2.6%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Roots and Tubers, Total / Vegetables Primary / Rice / Cassava, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)14.8 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)9.97 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính36 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.9 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng6.16 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Guinea trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (25,000,000,000 US$), gdp (ppp) (67,400,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.