Kinh tế

Samoa

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19702024
3221.59K2.86K4.13K5.39K19702024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20072020
5766.275.484.593.720072020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)1,180,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)1,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.75 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người5,390 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.17 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp5 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ360,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ575,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)9.8 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)10.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)69.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng, phụ tùng ô tôCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpdừa, chuối, khoai môn, trái cây nhiệt đới, dứa, xoài/ổi, đu đủ, rau củ rễ, sữa, bơ (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu mỏ tinh chế, mạch tích hợp, dầu dừa, cá, dây điện cách điện (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuẤn Độ 26%, NZ 14%, Hoa Kỳ 12%, Samoa thuộc Mỹ 10%, Úc 9% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuNZ 20%, Singapore 19%, Trung Quốc 17%, Úc 10%, Fiji 9% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini38.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2013]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.617 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.273 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–38.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2013] 38.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuIndonesia (20.8%) / India (13.2%) / New Zealand (12.7%) / USA (12.2%) / Australia (9.6%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (20.3%) / New Zealand (19.1%) / Singapore (17.6%) / Rep. of Korea (10.0%) / USA (6.6%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCoconuts, in shell / Fruit Primary / Roots and Tubers, Total / Bananas / TaroFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)58.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)93.7 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chínhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ25/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Samoa trên Databook tổng hợp 25 chỉ số từ 6 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, World Inequality Database. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (1,180,000,000 US$), gdp (ppp) (1,900,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.