Afghanistan

14/15 mục50 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
ChinaIndiaIranKazakhstanKyrgyzstanNepalOmanPakistanQatarRussiaSaudi ArabiaTajikistanTurkmenistanUnited Arab EmiratesUzbekistan
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
ChinaIndiaIranKazakhstanKyrgyzstanNepalOmanPakistanQatarRussiaSaudi ArabiaTajikistanTurkmenistanUnited Arab EmiratesUzbekistan

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa Hồi giáo Afghanistan (trước ngày 15 tháng 8 năm 2021); tên quốc gia hiện tại đang bị tranh chấpCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủthần quyền; Hoa Kỳ không công nhận Chính phủ TalibanCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôKabulGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích652,900 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số42,600,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 42,650,000 người·World Bank WDI [2024] 42,650,000 người
Ngôn ngữtiếng Ba Tư Afghanistan hoặc tiếng Dari (chính thức, ngôn ngữ chung) 77%, tiếng Pashto (chính thức) 48%, tiếng Uzbeki 11%, tiếng Anh 6%, tiếng Turkmani 3%, tiếng Urdu 3%, tiếng Pashaie 1%, tiếng Nuristani 1%, tiếng Ả Rập 1%, tiếng Balochi 1%, các tiếng khác <1% (ước tính năm 2020)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)17,200,000,000 US$World Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người414 US$World Bank WDI [2023]
Tuổi thọ66–66.3 nămWorld Bank WDI [2024] 66.29 năm·UNDP HDI [2023] 66.04 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ19/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Afghanistan bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 50 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.