| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.7 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 112 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 108 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 84.1 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.09 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.2 %World Bank WDI [2022] |
| Số năm đi học trung bình | 10.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.24 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.8 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 17.6World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.488 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 59.8 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 97.2 %WB Gender [2023] |