Kinh tế

Albania

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19802024
2013K5.79K8.58K11.4K19802024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20092020
333537.139.141.220092020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)27,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)63,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.05 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người11,400 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.22 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp10.9 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ9,810,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ11,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)15.5 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)22.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)48.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpthực phẩm; giày dép, may mặc và quần áo; gỗ, dầu, xi măng, hóa chất, khai khoáng, kim loại cơ bản, thủy điệnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, ngô, cà chua, dưa hấu, khoai tây, lúa mì, nho, hành tây, dưa chuột/dưa chuột bao tử, ô liu (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, giày dép, điện, dầu thô, hợp kim sắt (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuItaly 41%, Hy Lạp 10%, Đức 5%, Tây Ban Nha 5%, Serbia 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuItaly 22%, Trung Quốc 11%, Turkey 9%, Đức 7%, Hy Lạp 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini29.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2020]
GDP bình quân đầu người (1913)1,293 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcchromium ores and concentrates (909,669 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhấtKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhấtKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Gini (WID)29.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2020]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuItaly (39.4%) / Greece (7.8%) / Serbia (7.3%) / Germany (5.7%) / China (4.3%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuItaly (20.6%) / China (12.2%) / Türkiye (9.8%) / Greece (9.1%) / Germany (6.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuVegetables Primary / Hen eggs in shell, fresh / Milk, Total / Fruit Primary / Raw milk of cattleFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)59.8 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)38 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính46.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng10.8 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ27/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Albania trên Databook tổng hợp 27 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (27,000,000,000 US$), gdp (ppp) (63,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.