Kinh tế

Bangladesh

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
82.57411.4K2.06K2.72K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19742020
1.9212.523.233.844.419742020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)450,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)1,670,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.22 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,590 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)10.5 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.78 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ47,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ73,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)11.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)34.1 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)51.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpbông, dệt may và quần áo, đay, trà, giấy, xi măng, phân bón, đường, kỹ thuật nhẹCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, sữa, khoai tây, ngô, mía, hành tây, đay, rau củ, xoài/ổi, trái cây nhiệt đới (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, giày dép, vải, dệt may, rương và hòm (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 16%, Đức 15%, Vương quốc Anh 8%, Tây Ban Nha 7%, Ba Lan 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 34%, Ấn Độ 17%, Indonesia 5%, Singapore 5%, Malaysia 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini30.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcsalt (2,233,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.584 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.238 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–30.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 30.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (14.8%) / Germany (14.6%) / France (7.3%) / United Kingdom (7.1%) / Poland (6.8%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (35.9%) / India (17.8%) / Indonesia (4.8%) / Singapore (4.6%) / Malaysia (4.1%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Rice / Hen eggs in shell, fresh / Milk, Total / Raw milk of cattleFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)59.2 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)39.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)24 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính43.3 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.65 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng12.7 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Bangladesh trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (450,000,000,000 US$), gdp (ppp) (1,670,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.