Quốc phòng

Bangladesh

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Chi tiêu quân sự (% GDP)19732024
0.6040.8491.091.341.5819732024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự19732024
48.6M1.25B2.45B3.65B4.85B19732024
Nguồn: World Bank WDI
Nhập khẩu vũ khí (USD)19712024
1M180M359M537M716M19712024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (% của GDP)19732024
0.6040.8491.091.341.5819732024
Nguồn: World Bank WDI
Chi tiêu quân sự (USD)19732024
48.6M1.25B2.45B3.65B4.85B19732024
Nguồn: World Bank WDI
Chỉ sốGiá trị
Chi tiêu quân sự (% GDP)0.941 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự4,030,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Quân nhân lực lượng vũ trang227,000 ngườiWorld Bank WDI [2020]
Nhập khẩu vũ khí75,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí2,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1984]
Lực lượng quân sự & an ninhQuân đội Bangladesh (còn gọi là Lực lượng Phòng vệ Bangladesh): Lục quân Bangladesh, Hải quân Bangladesh, Không quân Bangladesh; Bộ Nội vụ: Cảnh sát Bangladesh, Lực lượng Biên phòng Bangladesh (BGB), Cảnh sát biển Bangladesh, Tiểu đoàn Hành động Nhanh (RAB), Ansars, Đảng Phòng vệ Làng (VDP) (2025); <b>ghi chú:</b> ghi chú 1: Quân đội Bangladesh được quản lý chung bởi Bộ Quốc phòng (MOD) và Ban Quân đội (AFD), cả hai đều trực thuộc Văn phòng Thủ tướng; AFD có tư cách bộ và các chức năng song song với MOD; ghi chú 2: RAB, Ansars và VDP là các tổ chức bán quân sự phục vụ an ninh nội địa; RAB là một lực lượng đặc nhiệm hỗn hợp bao gồm nhân sự Cảnh sát, Lục quân, Hải quân, Không quân và Biên phòng được biệt phái đến RAB; nhiệm vụ của lực lượng này bao gồm an ninh nội địa, thu thập tình báo liên quan đến các hoạt động tội phạm và các cuộc điều tra theo chỉ đạo của chính phủCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ tuổi & nghĩa vụ quân sựthay đổi tùy theo quân chủng, nhưng nhìn chung là 17-23 tuổi đối với nghĩa vụ quân sự tự nguyện; thời hạn phục vụ cũng thay đổi (2025)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Nhập khẩu vũ khí (USD)75,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]
Xuất khẩu vũ khí (USD)2,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [1984]
Chi tiêu quân sự (% của GDP)0.941 %SIPRI via World Bank WDI [2024]
Chi tiêu quân sự (USD)4,030,000,000 US$SIPRI via World Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ11/11
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Quốc phòng của Bangladesh trên Databook tổng hợp 11 chỉ số từ 2 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook. Các số liệu chính bao gồm chi tiêu quân sự (% gdp) (0.941 %), chi tiêu quân sự (4,030,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.