| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 71.3 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 101 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 23.1 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 6.38 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.5 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.213 %World Bank WDI [2018] |
| Số năm đi học trung bình | 3.47 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 9.83 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.903 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 10.8 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 42.5World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 26.5 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 4.06 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 66.2 %WB Gender [2020] |