| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số dân chủ bầu cử | 0.104 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Chỉ số dân chủ tự do | 0.077 chỉ sốV-Dem [2025] |
| Hiệu quả chính phủ | 1.26 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Pháp quyền | 0.497 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Kiểm soát tham nhũng | 1.17 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Tiếng nói & trách nhiệm giải trình | -0.854 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Ổn định chính trị | 0.789 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chất lượng quản lý nhà nước | 1.13 chỉ sốWorld Bank WGI [2024] |
| Chỉ số phân mảnh nội các | 0.5 chỉ sốWB DPI [2023] |
| Khoảng cách đa số cầm quyền | 1 %WB DPI [2020] |
| Số đảng trong nội các hành pháp | 40WB DPI [2023] |
| Phụ nữ trong quốc hội | 50 %WB Gender [2024] |
| Phụ lục lịch sử lập hiến | Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền |
| Hệ thống pháp luật | hệ thống hỗn hợp giữa luật Hồi giáo (sharia) và luật dân sựCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Quyền bầu cử | hạn chế; ghi chú: những người cai trị của bảy tiểu vương quốc, mỗi người chọn một tỷ lệ cử tri cho Hội đồng Quốc gia Liên bang (FNC), chiếm khoảng 12 phần trăm công dân EmiratiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
trước đó năm 1971 (tạm thời); bản mới nhất được dự thảo năm 1979, trở thành chính thức vào tháng 5 năm 1996
Nguồn: CIA World Factbook (Historical Archive — final edition) · CC0 · Phiên bản 2026-05
Dịch máy từ tiếng Anh; bản tiếng Anh là bản chính thức. EN
Cách đọc các chỉ số này
Các chỉ số dân chủ V-Dem dao động từ 0 đến 1 — giá trị cao hơn nghĩa là thể chế dân chủ mạnh hơn. Ước tính quản trị WGI của Ngân hàng Thế giới dao động từ khoảng −2,5 đến +2,5, trong đó cao hơn là tốt hơn. Đây là các chỉ số so sánh giữa các quốc gia, không phải điểm tuyệt đối.