Kinh tế

Cameroon

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1195479751.4K1.83K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602018
5.531218.424.831.219602018
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)53,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)163,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.52 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,830 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.53 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.6 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ8,350,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ9,980,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)18.5 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)23.2 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)50.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpsản xuất và lọc dầu, sản xuất nhôm, chế biến thực phẩm, hàng tiêu dùng nhẹ, dệt may, gỗ, sửa chữa tàu thuyềnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, chuối hột, quả cọ dầu, ngô, khoai môn, cà chua, cao lương, mía, chuối, rau củ (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, khí tự nhiên, vàng, hạt ca cao, gỗ (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHà Lan 21%, Pháp 14%, UAE 13%, Ấn Độ 9%, Trung Quốc 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 43%, Pháp 6%, Ấn Độ 6%, Bỉ 4%, UAE 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini42.2 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (3,257,100 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.606 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.262 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–42.2 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 42.2 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuNetherlands (20.3%) / China (15.5%) / Malaysia (10.8%) / France (7.7%) / Germany (7.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (44.3%) / France (7.1%) / India (6.5%) / Belgium (5.0%) / Brazil (3.4%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầu
  • Roots and Tubers, Total
  • Cassava, fresh
  • Fruit Primary
  • Plantains and cooking bananas
  • Cereals, primary
FAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)19.3 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)14.7 %WB GFDD [2018]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính60.9 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.33 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng4.53 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Cameroon trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (53,300,000,000 US$), gdp (ppp) (163,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.