| Tên chính thức | Cộng hòa Cabo VerdeCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa nghị việnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | PraiaGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Jose Maria Pereira NEVES (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 4,030 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 525,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 524,900 người·World Bank WDI [2024] 524,900 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Bồ Đào Nha (chính thức), tiếng Crioulo (một ngôn ngữ creole dựa trên tiếng Bồ Đào Nha với hai phương ngữ chính)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 2,730,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 5,190 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 76.1–76.2 nămWorld Bank WDI [2024] 76.22 năm·UNDP HDI [2023] 76.06 năm |