| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 88.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học trung học (gộp) | 96.4 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 24.3 %World Bank WDI [2018] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.35 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0662 %World Bank WDI [2011] |
| Số năm đi học trung bình | 6.09 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11.4 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.36 chỉ sốWorld Bank WDI [2018] |
| Tuổi thọ học đường | 12.7 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 21.1World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 41.8 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học đại học (gộp) | 23.6 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 84.1 %WB Gender [2024] |