| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 51.6 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 100 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 107 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học đại học (gộp) | 13.5 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 2.81 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0693 %World Bank WDI [2018] |
| Số năm đi học trung bình | 4.67 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 8.98 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.83 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 7.96 nămWB Education [2010] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 36.1World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 16.9 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 2.72 %WB Education [2012] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 40.5 %WB Gender [2021] |