Gibraltar

11/15 mục22 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện (Nghị viện); lãnh thổ hải ngoại tự trị của Vương quốc AnhCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôGibraltarGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích10 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số39,300 ngườiUN DESA WPP [2024] 39,330 người·World Bank WDI [2024] 39,330 người
Ngôn ngữtiếng Anh (được sử dụng trong trường học và cho các mục đích chính thức), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý, tiếng Bồ Đào NhaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
GDP bình quân đầu ngườiKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tuổi thọ83.6 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Gibraltar bao gồm 11 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 22 bộ dữ liệu mở bao gồm CEPII BACI, CIA World Factbook, EU Dual-Use. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.