Địa lý

Hà Lan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Đơn vị hành chính

DrentheFlevolandFryslânGelderlandGroningenLimburgNoord-BrabantNoord-HollandOverijsselUtrechtZeelandZuid-Holland
12 · Cấp một (ADM1)

Boundaries shown do not imply endorsement.

DrentheFlevolandFryslânGelderlandGroningenLimburgNoord-BrabantNoord-HollandOverijsselUtrechtZeelandZuid-Holland

Nguồn: geoBoundaries CGAZ (ADM1)

Chỉ sốGiá trị
Tổng diện tích41,540 km²World Bank WDI [2023]
Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)144,800 km²Marine Regions [2024]
Đơn vị hành chính (ADM1)12 đơn vịgeoBoundaries [2026]
Vị tríTây Âu, giáp Biển Bắc, nằm giữa Bỉ và ĐứcCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đường bờ biển451 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Biên giới đất liền1,053 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Các nước giáp biênBỉ 478 km; Đức 575 kmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Địa hìnhchủ yếu là vùng đất thấp ven biển và đất bồi (polders); một số đồi ở phía đông namCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Khí hậuôn đới; hải dương; mùa hè mát mẻ và mùa đông ôn hòaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tài nguyên thiên nhiênkhí tự nhiên, dầu mỏ, than bùn, đá vôi, muối, cát và sỏi, đất canh tácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm cao nhấtMount Scenery (on the island of Saba in the Caribbean, now considered an integral part of the Netherlands following the dissolution of the Netherlands Antilles) 862 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Điểm thấp nhấtZuidplaspolder -7 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Độ cao trung bình30 mCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Diện tích (so sánh)nhỏ hơn một chút so với hai lần diện tích của New JerseyCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hiểm họa tự nhiênlũ lụt; hoạt động núi lửa: Núi Scenery (887 m), nằm trên đảo Saba ở vùng Caribbean, phun trào lần cuối năm 1640; Đồi Round Hill (601 m), một núi lửa ngủ yên còn được gọi là "The Quill", nằm trên đảo St. Eustatius ở vùng Caribbean; những hòn đảo này nằm ở đầu phía bắc của cung đảo núi lửa thuộc Antilles nhỏ kéo dài về phía nam đến GrenadaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Tuyên bố hàng hảilãnh hải: 12 hải lý; vùng tiếp giáp: 24 hải lý; vùng đánh cá đặc quyền: 200 hải lýCIA World Factbook [2025] · 2026 archive

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/16
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • Marine Regions
    marine_regions_eez
    Phiên bản: 2024
  • geoBoundaries
    www.geoboundaries.org
    Phiên bản: 2026
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Địa lý của Hà Lan trên Databook tổng hợp 16 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, Marine Regions, geoBoundaries. Các số liệu chính bao gồm tổng diện tích (41,540 km²), vùng đặc quyền kinh tế (eez) (144,800 km²). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.