Kosovo

10/15 mục19 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AlbaniaAustriaBosnia and Herz.BulgariaCroatiaGreeceHungaryItalyMoldovaMontenegroNorth MacedoniaRomaniaRussiaSerbiaSloveniaTurkeyUkraine
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AlbaniaAustriaBosnia and Herz.BulgariaCroatiaGreeceHungaryItalyMoldovaMontenegroNorth MacedoniaRomaniaRussiaSerbiaSloveniaTurkeyUkraine

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa KosovoCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa nghị việnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôPristinaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tíchKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng dân số1,590,000–1,680,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,685,000 người·World Bank WDI [2024] 1,594,000 người
Ngôn ngữtiếng Albania (chính thức) 94,5%, tiếng Bosnia 1,7%, tiếng Serbia (chính thức) 1,6%, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 1,1%, khác 0,9% (bao gồm tiếng Romani), không xác định 0,1% (ước tính 2011)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)11,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người7,020 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ78.2 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ15/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Kosovo bao gồm 10 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 19 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, EU Dual-Use, EU Military List. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.