Kinh tế

Kosovo

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người20082024
2.79K3.85K4.91K5.97K7.02K20082024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20082020
36.14043.947.751.620082020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)11,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)28,500,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.57 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người7,020 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)1.62 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệpKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ4,670,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ8,070,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)7.34 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)25.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)45.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác khoáng sản, vật liệu xây dựng, kim loại cơ bản, da thuộc, máy móc, thiết bị, thực phẩm và đồ uống, dệt mayCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệplúa mì, ngô, quả mọng, khoai tây, ớt, trái cây; sữa, gia súc; cáCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvật liệu làm nệm, hợp kim sắt, đường ống kim loại, sắt vụn, nhựa xây dựng (2021); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 16%, Albania 15%, Bắc Bắc Macedonia 12%, Đức 8%, Italy 8% (2021)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 13%, Turkey 13%, Trung Quốc 10%, Serbia 7%, Italy 6% (2021)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini38.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (7,071,048 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhấtKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhấtKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Gini (WID)38.3 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Đối tác nhập khẩu hàng đầuKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tài sản ngân hàng (% GDP)51.8 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)51.6 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính64.2 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng9.62 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ22/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Kosovo trên Databook tổng hợp 22 chỉ số từ 5 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (11,200,000,000 US$), gdp (ppp) (28,500,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.