| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 90.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 80.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 59.4 %World Bank WDI [2017] |
| Nhập học đại học (gộp) | 9.94 %World Bank WDI [2018] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 6.62 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0945 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 7.73 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 11 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.34 chỉ sốWorld Bank WDI [2018] |
| Tuổi thọ học đường | 12.1 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 32.9World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 32.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 10.2 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 96.6 %WB Gender [2024] |