Kinh tế

Lesotho

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
473556649721.28K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19732020
5.269.4513.617.82219732020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)2,270,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)7,010,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.85 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người972 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)6.11 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp16.3 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ909,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ2,090,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)6.5 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)30.9 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)48 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpthực phẩm, đồ uống, dệt may, lắp ráp quần áo, thủ công mỹ nghệ, xây dựng, du lịchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, khoai tây, ngô, rau, trái cây, cao lương, lúa mì, thịt thú rừng, đậu, len (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩukim cương, may mặc, len, thiết bị điện, đồ dùng phòng ngủ (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuNam Phi 31%, Bỉ 26%, Hoa Kỳ 20%, UAE 8%, Ấn Độ 8% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuNam Phi 78%, Trung Quốc 10%, Đài Loan 3%, Nhật Bản 1%, Ấn Độ 1% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini44.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2017]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcdiamond (471,745 Carats, 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.625 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.282 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–44.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2017] 44.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuSouth Africa (42.4%) / USA (23.1%) / Belgium (21.9%) / India (4.1%) / China (2.7%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuSouth Africa (78.2%) / China (10.7%) / Taiwan (3.2%) / India (1.5%) / Japan (1.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRaw milk of cattle / Milk, Total / Potatoes / Roots and Tubers, Total / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)27.7 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)20 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính61.6 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động7.43 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng6.97 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Lesotho trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (2,270,000,000 US$), gdp (ppp) (7,010,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.