Kinh tế

Li-băng

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19882023
7712.87K4.97K7.07K9.17K19882023
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19882017
4358.974.890.710719882017
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)20,100,000,000 US$World Bank WDI [2023]
GDP (PPP)72,600,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Tăng trưởng GDP-0.761 %World Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người3,480 US$World Bank WDI [2023]
Lạm phát (CPI)45.2 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp11 %World Bank WDI [2023]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ6,130,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ14,800,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)0.966 %World Bank WDI [2023]
Công nghiệp (% GDP)2.09 %World Bank WDI [2023]
Dịch vụ (% GDP)42.4 %World Bank WDI [2023]
Ngành công nghiệpngân hàng, du lịch, bất động sản và xây dựng, chế biến thực phẩm, rượu vang, trang sức, xi măng, dệt may, sản phẩm khoáng sản và hóa chất, sản phẩm gỗ và nội thất, lọc dầu, chế tạo kim loạiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpkhoai tây, sữa, cà chua, táo, cam, ô liu, dưa chuột/dưa bao tử, gà, chanh vàng/chanh ta, lúa mì (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩutrang sức, ô tô, kim cương, sắt vụn, vàng (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 26%, Ai Cập 7%, Turkey 5%, Iraq 5%, Hoa Kỳ 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuThụy Sĩ 12%, Trung Quốc 11%, Hy Lạp 9%, Turkey 8%, Italy 6% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini35.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)2,311 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựclead, refined (27,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.662 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.352 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–35.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 35.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (12.9%) / Egypt (11.7%) / Switzerland (7.1%) / Kuwait (6.3%) / France (5.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (15.6%) / Greece (9.8%) / Türkiye (8.2%) / Switzerland (7.4%) / Italy (6.6%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Fruit Primary / Vegetables Primary / Roots and Tubers, Total / PotatoesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)162 %WB GFDD [2017]
Tín dụng tư nhân (% GDP)107 %WB GFDD [2017]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)25.8 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính23 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng5.89 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Li-băng trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (20,100,000,000 US$), gdp (ppp) (72,600,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.