| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 74.7 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 133 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 34.1 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học đại học (gộp) | 6.15 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.05 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0127 %World Bank WDI [2017] |
| Số năm đi học trung bình | 4.59 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 9.06 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.02 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 10.2 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 39.8World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.4 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 5.35 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 71.8 %WB Gender [2021] |