Kinh tế

Madagascar

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
13224335546657819602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19622020
6.669.1311.614.116.519622020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)17,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)60,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP4.2 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người545 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)7.61 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.04 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ4,050,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ5,530,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)22.5 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)22.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)47.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thịt, hải sản, xà phòng, bia, da, đường, dệt may, đồ thủy tinh, xi măng, nhà máy lắp ráp ô tô, giấy, dầu mỏ, du lịch, khai khoángCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, mía, sắn, khoai lang, sữa, chuối, rau củ, xoài/ổi, ngô, khoai tây (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, niken, vani, đinh hương, vàng (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 16%, Pháp 15%, Nhật Bản 8%, Trung Quốc 6%, S. Korea 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 19%, Oman 13%, Pháp 10%, Ấn Độ 8%, Nam Phi 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini36.8 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựctitanium minerals (613,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.603 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.257 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–36.8 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 36.8 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (18.0%) / France (16.7%) / China (8.2%) / India (6.2%) / Japan (5.4%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (26.3%) / Oman (12.8%) / France (6.5%) / India (5.4%) / South Africa (4.5%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Rice / Roots and Tubers, Total / Sugar cane / Sugar Crops PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)22 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)16.2 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính24.5 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động5.6 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng2.77 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Madagascar trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (17,400,000,000 US$), gdp (ppp) (60,200,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.