| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 59.5 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 105 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 36 %World Bank WDI [2020] |
| Nhập học đại học (gộp) | 5.97 %World Bank WDI [2020] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 7.61 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0102 %World Bank WDI [2018] |
| Số năm đi học trung bình | 4.85 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 7.95 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 0.566 chỉ sốWorld Bank WDI [2020] |
| Tuổi thọ học đường | 9.35 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 34.3World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 11.3 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 5.76 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 51.8 %WB Gender [2020] |