Kinh tế

Mauritania

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19612024
1886751.16K1.65K2.14K19612024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19622019
2.187.7613.318.924.519622019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)10,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)38,100,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.31 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,110 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.49 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp10.3 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ4,520,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ5,690,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)19.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)30.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)42.4 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến cá, sản xuất dầu mỏ, khai thác mỏ (quặng sắt, vàng, đồng); lưu ý: các mỏ thạch cao chưa bao giờ được khai thácCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, sữa, sữa dê, cao lương, sữa cừu, thịt cừu non/thịt cừu trưởng thành, thịt bò, thịt lạc đà, sữa lạc đà, chà là (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, quặng sắt, cá, động vật giáp xác chế biến, quặng đồng (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 25%, Thụy Sĩ 14%, Canada 12%, UAE 9%, Tây Ban Nha 7% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 19%, UAE 14%, Ma-rốc 6%, Tây Ban Nha 6%, Pháp 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini32 chỉ sốWorld Bank WDI [2019]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựciron ore (14,418,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.581 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.235 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–32 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2019] 32 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • China (27.9%)
  • Switzerland (16.0%)
  • Canada (15.2%)
  • Spain (8.2%)
  • United Arab Emirates (3.1%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (19.5%)
  • United Arab Emirates (15.5%)
  • Morocco (7.4%)
  • France (5.8%)
  • Spain (4.7%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Rice / Milk, Total / Hen eggs in shell, fresh / Raw milk of cattleFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)26.4 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)22.7 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính27.3 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng13.3 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Mauritania trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (10,900,000,000 US$), gdp (ppp) (38,100,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.