| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 95.6 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 102 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 48.2 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.06 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.254 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 9.35 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 14.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.16 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 14.9 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 26.6World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.363 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 41.5 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 95.4 %WB Gender [2025] |