Síp

14/15 mục62 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
EgyptGreeceIraqIsraelJordanLebanonLibyaN. CyprusPalestineSaudi ArabiaSyriaTurkey
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
EgyptGreeceIraqIsraelJordanLebanonLibyaN. CyprusPalestineSaudi ArabiaSyriaTurkey

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa SípCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủCộng hòa Síp - cộng hòa tổng thống; "Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ Bắc Síp" (TRNC) tự tuyên bố - cộng hòa nghị viện với quyền hạn tổng thống được tăng cường; ghi chú: sự chia tách của hai cộng đồng dân tộc chính cư trú trên đảo bắt đầu sau khi xung đột cộng đồng bùng nổ vào năm 1963; sự chia tách này càng được củng cố khi một nỗ lực đảo chính do quân đoàn quân sự Hy Lạp hỗ trợ đã thúc đẩy sự can thiệp quân sự của Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 7 năm 1974, điều này giúp người Síp gốc Thổ Nhĩ Kỳ kiểm soát thực tế ở miền bắc; người Síp gốc Hy Lạp kiểm soát chính phủ duy nhất được quốc tế công nhận trên đảo; vào ngày 15 tháng 11 năm 1983, "Tổng thống" người Síp gốc Thổ Nhĩ Kỳ lúc bấy giờ là Rauf DENKTAS đã tuyên bố độc lập và thành lập "TRNC", thực thể này chỉ được Thổ Nhĩ Kỳ công nhậnCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôNicosiaGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaNikos CHRISTODOULIDIS (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích9,250 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số1,360,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,358,000 người·World Bank WDI [2024] 1,358,000 người
Ngôn ngữtiếng Hy Lạp (chính thức) 80,9%, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (chính thức) 0,2%, tiếng Anh 4,1%, tiếng Romania 2,9%, tiếng Nga 2,5%, tiếng Bulgaria 2,2%, tiếng Ả Rập 1,2%, tiếng Filipino 1,1%, khác 4,3%, không xác định 0,6%  (ước tính 2011)CIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)37,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người38,700 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ81.6–81.8 nămWorld Bank WDI [2024] 81.82 năm·UNDP HDI [2023] 81.65 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ21/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
  • LoC FRD Country Studies
    loc_country_studies_frd
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Síp bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 62 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.