| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.5 %World Bank WDI [1991] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 101 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học trung học (gộp) | 108 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 80.1 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.28 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 2.13 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 13 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 17.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.34 chỉ sốWorld Bank WDI [2023] |
| Tuổi thọ học đường | 17.6 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 13.8World Bank WDI [2016] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1.45 %World Bank WDI [2023] |
| Nhập học đại học (gộp) | 77.1 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.4 %WB Gender [1991] |