Giáo dục

Slovenia

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Nhập học đại học (gộp)20012023
60.868.275.582.990.320012023
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho giáo dục (% GDP)19912022
4.074.514.945.385.8119912022
Nguồn: World Bank WDI
Chi cho NC&PT (% GDP)19962023
1.251.591.922.262.5919962023
Nguồn: World Bank WDI
Tuổi thọ học đường19822018
9.811.813.815.717.719822018
Nguồn: WB Education
Nhập học đại học (gộp)19812018
17.935.753.571.389.219812018
Nguồn: WB Education
Chỉ sốGiá trị
Tỷ lệ biết chữ ở người lớn99.5 %World Bank WDI [1991]
Nhập học tiểu học (gộp)101 %World Bank WDI [2023]
Nhập học trung học (gộp)108 %World Bank WDI [2023]
Nhập học đại học (gộp)80.1 %World Bank WDI [2023]
Chi cho giáo dục (% GDP)5.28 %World Bank WDI [2022]
Chi cho NC&PT (% GDP)2.13 %World Bank WDI [2023]
Số năm đi học trung bình13 nămUNDP HDI [2023]
Số năm đi học kỳ vọng17.5 nămUNDP HDI [2023]
Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam)1.34 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
Tuổi thọ học đường17.6 nămWB Education [2018]
Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học)13.8World Bank WDI [2016]
Tỷ lệ bỏ học tiểu học1.45 %World Bank WDI [2023]
Nhập học đại học (gộp)77.1 %WB Education [2018]
Tỷ lệ biết chữ ở nữ99.4 %WB Gender [1991]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2023
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ14/14
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • UNDP HDI
    undp_hdi
    Phiên bản: 2023
  • WB Education
    world_bank_education
    Phiên bản: 2024
  • WB Gender
    world_bank_gender
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Giáo dục của Slovenia trên Databook tổng hợp 14 chỉ số từ 4 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, UNDP HDI, WB Education. Các số liệu chính bao gồm tỷ lệ biết chữ ở người lớn (99.5 %), nhập học tiểu học (gộp) (101 %). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2023. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.