Kinh tế

Sri Lanka

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1191.22K2.32K3.42K4.52K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602019
7.231828.739.450.219602019
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)99,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)343,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP5.01 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người4,520 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)-0.429 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp4 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ19,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ22,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)8.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)25.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)57.5 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến cao su, trà, dừa, thuốc lá và các mặt hàng nông sản khác; du lịch; may mặc và dệt may; khai khoángCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, dừa, trà, mía, chuối hột, sữa, cây lấy sợi, sắn, gà, bí ngô/bí đỏ (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuquần áo, trà, đá quý, lốp cao su cũ, sản phẩm cao su (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 22%, Ấn Độ 7%, Đức 7%, Vương quốc Anh 7%, Italy 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuẤn Độ 21%, Trung Quốc 19%, UAE 10%, Singapore 5%, Malaysia 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini37.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2019]
GDP bình quân đầu người (1913)1,967 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcsalt (94,613 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.613 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.268 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–37.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2019] 37.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuUSA (22.5%) / India (7.4%) / United Kingdom (6.3%) / Germany (5.8%) / Italy (4.0%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (22.6%)
  • India (22.3%)
  • United Arab Emirates (7.1%)
  • Singapore (6.6%)
  • Malaysia (3.8%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Rice / Coconuts, in shell / Hen eggs in shell, fresh / Tea leavesFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)76.6 %WB GFDD [2019]
Tín dụng tư nhân (% GDP)49.9 %WB GFDD [2019]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)19.7 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính81.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng18.1 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Sri Lanka trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (99,000,000,000 US$), gdp (ppp) (343,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.