St. Martin

10/15 mục15 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng đồng hải ngoại Saint MartinCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủdân chủ nghị viện (Hội đồng Lãnh thổ); cộng đồng hải ngoại của PhápCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôMarigotGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tổng diện tích50 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số26,100 ngườiUN DESA WPP [2024] 26,130 người·World Bank WDI [2024] 26,130 người
Ngôn ngữtiếng Pháp (chính thức), tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Creole Guadeloupe, tiếng Creole Haiti, tiếng Ý, tiếng Creole Martinique, tiếng Papiamento (phương ngôn của Antilles Hà Lan), tiếng Tây Ban NhaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)649,000,000 US$World Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người21,700 US$World Bank WDI [2021]
Tuổi thọ80.4 nămWorld Bank WDI [2024]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ16/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, St. Martin bao gồm 10 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 15 bộ dữ liệu mở bao gồm CIA World Factbook, EU Dual-Use, EU Military List. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.