| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 95.6 %World Bank WDI [1970] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 111 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 125 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 41.5 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 6.46 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.114 %World Bank WDI [2002] |
| Số năm đi học trung bình | 11.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.3 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.68 chỉ sốWorld Bank WDI [2022] |
| Tuổi thọ học đường | 14.3 nămWB Education [2015] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 14.4World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.59 %World Bank WDI [2017] |
| Nhập học đại học (gộp) | 23.7 %WB Education [2015] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 95.5 %WB Gender [1970] |