| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 99.7 %World Bank WDI [2021] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 103 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 119 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 93.8 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.59 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.49 %World Bank WDI [2023] |
| Số năm đi học trung bình | 10.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 17.8 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.23 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 17.8 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 13.1World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 1.24 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 91.1 %WB Education [2018] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 99.6 %WB Gender [2021] |