Kinh tế

Tây Ban Nha

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
4089.21K18K26.8K35.6K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20012020
94.711513415417420012020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)1,730,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)2,830,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP3.46 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người35,300 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.77 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp10.4 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ639,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ568,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)2.75 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)19.5 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)68.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdệt may và trang phục (bao gồm cả giày dép), thực phẩm và đồ uống, kim loại và sản phẩm kim loại, hóa chất, đóng tàu, ô tô, công cụ máy móc, du lịch, sản phẩm đất sét và vật liệu chịu lửa, giày dép, dược phẩm, thiết bị y tếCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, ô liu, thịt lợn, nho, lúa mì, cà chua, lúa mạch, củ cải đường, ngô, cam (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuô tô, thuốc đóng gói, dầu mỏ tinh chế, phụ tùng/phụ kiện xe, quần áo (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuPháp 15%, Đức 10%, Bồ Đào Nha 9%, Italy 9%, Vương quốc Anh 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuĐức 11%, Trung Quốc 10%, Pháp 10%, Italy 7%, Hoa Kỳ 7% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini33.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người (1913)3,063 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcaggregates, primary (147,300,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.574 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.241 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–33.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2023] 33.4 chỉ số
Chỉ dẫn địa lý đăng ký tại EU392EU eAmbrosia GI [2026]
Nhóm sản phẩm chỉ dẫn địa lý1 / 142 / 143 / 144 / 145 / 146 / 147 / 148 / 149 / 153 / 162 / 188 / 195 / 196 / 200 / 209 / 215 / 222 / 223 / 235EU eAmbrosia GI [2026]
Đối tác xuất khẩu hàng đầuFrance (14.1%) / Germany (10.2%) / Portugal (9.3%) / Italy (8.6%) / United Kingdom (6.5%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuGermany (11.6%) / China (10.1%) / France (9.5%) / Italy (7.2%) / USA (6.0%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Fruit Primary / Hen eggs in shell, fresh / Vegetables Primary / Milk, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)120 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)109 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)59.2 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính98.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông áp dụng cho quốc gia này
Vay từ ngân hàng51.9 %WB Findex [2021]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không áp dụng cho quốc gia này
Thuế suất VAT tiêu chuẩn21 %EU VAT Rates [2025]
Thành viên SEPA628 SEPA participantsSEPA Participants [2026]
Thành viên TARGET T255 TARGET T2 participantsECB T2 Participants [2026]
Tổ chức thanh toán trong danh sách EBA
  • 103799 EBA-listed payment institutions
EBA PSD2 Register [2026]
Tổ chức tài chính tiền tệ trong danh sách ECB243 ECB-listed MFIsECB MFI List [2026]

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ37/40
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • EU eAmbrosia GI
    eambrosia_gi
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
  • EU VAT Rates
    vat_rates
    Phiên bản: 2026
  • SEPA Participants
    sepa_participants
    Phiên bản: 2026
  • ECB T2 Participants
    target_participants
    Phiên bản: 2026
  • EBA PSD2 Register
    eba_payment_institutions
    Phiên bản: 2026
  • ECB MFI List
    ecb_mfi_list
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Tây Ban Nha trên Databook tổng hợp 37 chỉ số từ 15 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (1,730,000,000,000 US$), gdp (ppp) (2,830,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2026. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.