Boundaries shown do not imply endorsement.
Trong khu vực
AustraliaIndonesia
Tổng quan quốc gia
Timor-Leste| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tên chính thức | Cộng hòa Dân chủ Timor-LesteCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Hình thức chính phủ | cộng hòa bán tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| Thủ đô | DiliGeoNames [2024] |
| Nguyên thủ quốc gia | Jose RAMOS-HORTA (Pres.)CIA World Leaders [2025] |
| Tổng diện tích | 14,870 km²World Bank WDI [2023] |
| Tổng dân số | 1,400,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,401,000 người·World Bank WDI [2024] 1,401,000 người |
| Ngôn ngữ | tiếng Tetun Prasa 30,6%, tiếng Mambai 16,6%, tiếng Makasai 10,5%, tiếng Tetun Terik 6,1%, tiếng Baikenu 5,9%, tiếng Kemak 5,8%, tiếng Bunak 5,5%, tiếng Tokodede 4%, tiếng Fataluku 3,5%, tiếng Waima'a 1,8%, tiếng Galoli 1,4%, tiếng Naueti 1,4%, tiếng Idate 1,2%, tiếng Midiki 1,2%, các tiếng khác 4,5% (ước tính 2015); ghi chú: dữ liệu đại diện cho dân số theo tiếng mẹ đẻ; tiếng Tetun và tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức; tiếng Indonesia và tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc; có khoảng 32 ngôn ngữ bản địaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive |
| GDP (danh nghĩa) | 1,870,000,000 US$World Bank WDI [2024] |
| GDP bình quân đầu người | 1,330 US$World Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ | 67.7–67.9 nămWorld Bank WDI [2024] 67.9 năm·UNDP HDI [2023] 67.69 năm |