Timor-Leste

14/15 mục44 nguồn
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
AustraliaIndonesia
Natural Earth (public domain)

Boundaries shown do not imply endorsement.

Trong khu vực
AustraliaIndonesia

Tổng quan quốc gia

Chỉ sốGiá trị
Tên chính thứcCộng hòa Dân chủ Timor-LesteCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hình thức chính phủcộng hòa bán tổng thốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Thủ đôDiliGeoNames [2024]
Nguyên thủ quốc giaJose RAMOS-HORTA (Pres.)CIA World Leaders [2025]
Tổng diện tích14,870 km²World Bank WDI [2023]
Tổng dân số1,400,000 ngườiUN DESA WPP [2024] 1,401,000 người·World Bank WDI [2024] 1,401,000 người
Ngôn ngữtiếng Tetun Prasa 30,6%, tiếng Mambai 16,6%, tiếng Makasai 10,5%, tiếng Tetun Terik 6,1%, tiếng Baikenu 5,9%, tiếng Kemak 5,8%, tiếng Bunak 5,5%, tiếng Tokodede 4%, tiếng Fataluku 3,5%, tiếng Waima'a 1,8%, tiếng Galoli 1,4%, tiếng Naueti 1,4%, tiếng Idate 1,2%, tiếng Midiki 1,2%, các tiếng khác 4,5% (ước tính 2015); ghi chú: dữ liệu đại diện cho dân số theo tiếng mẹ đẻ; tiếng Tetun và tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức; tiếng Indonesia và tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc; có khoảng 32 ngôn ngữ bản địaCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
GDP (danh nghĩa)1,870,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,330 US$World Bank WDI [2024]
Tuổi thọ67.7–67.9 nămWorld Bank WDI [2024] 67.9 năm·UNDP HDI [2023] 67.69 năm

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2026
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ20/21
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • ISO 3166
    iso_country_codes
    Phiên bản: 2024
  • GeoNames
    geonames
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • CIA World Leaders
    cia_world_leaders
    Phiên bản: 2025
  • ISO 4217 Currency Codes
    iso_4217_currencies
    Phiên bản: 2026
  • ISO 3166-2 Subdivisions
    iso_3166_2_subdivisions
    Phiên bản: 2026
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Trên Databook, Timor-Leste bao gồm 14 trong số 15 mục tham khảo, dựa trên 44 bộ dữ liệu mở bao gồm BGS World Mineral Statistics, CEPII BACI, CIA World Factbook. Mỗi chỉ số hiển thị nguồn và năm cạnh nhau, với nhiều cơ quan được đối chiếu — không có đánh giá biên tập.