Kinh tế

Timor-Leste

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19902024
1697981.43K2.06K2.68K19902024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20022020
1.367.161318.824.620022020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)1,870,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)6,190,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-9.1 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,330 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.06 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp1.59 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ197,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ1,580,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)20.2 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)11.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)71.6 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpin ấn, sản xuất xà phòng, thủ công mỹ nghệ, dệt vảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, gạo, dừa, rau củ rễ, rau, sắn, các loại thịt khác, thịt lợn, đậu, cà phê (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu thô, khí tự nhiên, cà phê, sắt vụn, điện thoại (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuTrung Quốc 46%, Singapore 25%, Nhật Bản 15%, Indonesia 5%, Hoa Kỳ 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuIndonesia 34%, Trung Quốc 26%, Singapore 9%, Đài Loan 5%, Ấn Độ 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini28.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2014]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (267,308 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.582 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.237 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–28.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2014] 28.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuThailand (72.3%) / USA (6.8%) / Indonesia (5.5%) / Portugal (2.3%) / Japan (1.8%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuIndonesia (37.7%) / China (25.9%) / Singapore (6.3%) / Türkiye (5.2%) / Australia (4.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Rice / Roots and Tubers, Total / Vegetables PrimaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)15.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)15.3 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chínhKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ26/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Timor-Leste trên Databook tổng hợp 26 chỉ số từ 7 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (1,870,000,000 US$), gdp (ppp) (6,190,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.