Kinh tế

Togo

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1023576118651.12K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19622020
6.8415.223.531.840.219622020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)10,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)32,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.53 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người1,120 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)2.86 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp2 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ2,160,000,000 US$World Bank WDI [2022]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ3,160,000,000 US$World Bank WDI [2022]
Nông nghiệp (% GDP)21.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)20.4 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)49.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpkhai thác phốt phát, chế biến nông sản, xi măng, thủ công mỹ nghệ, dệt may, đồ uốngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsắn, ngô, khoai mỡ, cao lương, đậu nành, đậu, gạo, rau củ, quả cọ dầu, bông (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, dầu mỏ tinh chế, đậu nành, phốt phát, dừa/hạt Brazil/hạt điều (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuUAE 40%, Ấn Độ 13%, Angola 13%, Burkina Faso 4%, Cote d'Ivoire 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 26%, Ấn Độ 26%, Bỉ 6%, Hà Lan 6%, Hoa Kỳ 3% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini37.9 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcphosphate rock (1,517,478 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.602 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.256 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–37.9 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 37.9 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuIndia (33.3%) / China (9.1%) / Benin (7.7%) / South Africa (5.3%) / Burkina Faso (4.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (29.4%)
  • India (24.2%)
  • Nigeria (5.2%)
  • Brazil (4.0%)
  • China, Hong Kong SAR (3.7%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRoots and Tubers, Total / Cereals, primary / Cassava, fresh / Maize (corn) / YamsFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)39.9 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)26.6 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính57.4 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di động6.69 %WB Findex [2024]
Vay từ ngân hàng11.6 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ29/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Togo trên Databook tổng hợp 29 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (10,700,000,000 US$), gdp (ppp) (32,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.