| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 100 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 121 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 98.1 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 59.8 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.47 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.104 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 11.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 12.5 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.14 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 12.5 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 21.5World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.655 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 12.6 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 100 %WB Gender [2022] |