Kinh tế

Uzbekistan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19872024
3811.08K1.77K2.47K3.16K19872024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)20132020
9.3315.922.529.135.720132020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)115,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)432,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.5 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,160 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)9.63 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp4.62 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ26,200,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ43,600,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)18.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)31.8 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)45.2 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdệt may, chế biến thực phẩm, chế tạo máy, luyện kim, khai khoáng, khai thác hydrocarbon, hóa chấtCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpsữa, lúa mì, bông, khoai tây, cà rốt/củ cải, cà chua, nho, dưa hấu, rau, táo (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuvàng, sợi bông, may mặc, phân bón, vải (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuThụy Sĩ 34%, Nga 12%, Vương quốc Anh 11%, Trung Quốc 7%, Turkey 6% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 32%, Nga 17%, Kazakhstan 8%, S. Korea 6%, Turkey 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini32.7 chỉ sốWorld Bank WDI [2025]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựccoal (6,128,700 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.596 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.25 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–32.7 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2025] 32.7 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • Switzerland (26.9%)
  • United Kingdom (15.5%)
  • Russian Federation (13.1%)
  • China (8.8%)
  • Kazakhstan (5.6%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (29.9%)
  • Russian Federation (20.4%)
  • Kazakhstan (7.6%)
  • Türkiye (5.8%)
  • Rep. of Korea (5.3%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuRaw milk of cattle / Milk, Total / Vegetables Primary / Hen eggs in shell, fresh / Cereals, primaryFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)46.3 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)35.7 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính59.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng11.8 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Uzbekistan trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (115,000,000,000 US$), gdp (ppp) (432,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.