| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 97.9 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 104 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 111 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 83.9 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.48 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.635 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 11.6 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 16.9 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.01 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 16 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 13.8World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.527 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 70.9 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 96.7 %WB Gender [2024] |