| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 79.5 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 96.7 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 84.8 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 38 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 3.76 %World Bank WDI [2008] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 1.02 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 10.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.1 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.03 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 13.3 nămWB Education [2017] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 23.7World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 3.51 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 35.2 %WB Education [2017] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 73.3 %WB Gender [2022] |