Kinh tế

Ai Cập

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
1421.17K2.19K3.21K4.23K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
10.321.432.643.854.919602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)389,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)2,230,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP2.4 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người3,340 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)28.3 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp6.78 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ63,700,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ90,400,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)13.7 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)32.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)48.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdệt may, chế biến thực phẩm, du lịch, hóa chất, dược phẩm, hydrocarbon, xây dựng, xi măng, kim loại, sản xuất hàng nhẹCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, củ cải đường, lúa mì, ngô, khoai tây, cà chua, lúa gạo, sữa, hành tây, cam (2023); lưu ý: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu mỏ tinh luyện, khí thiên nhiên, phân bón, may mặc, dầu thô (2023); lưu ý: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuẢ Rập Xê-út 10%, Turkey 9%, Italy 6%, Hoa Kỳ 5%, UAE 5% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 16%, Ả Rập Xê-út 6%, Nga 6%, Hoa Kỳ 6%, Đức 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini28.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2021]
GDP bình quân đầu người (1913)1,674 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (30,000,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.622 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.286 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–28.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2021] 28.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • Saudi Arabia (10.9%)
  • Türkiye (8.5%)
  • United Arab Emirates (6.2%)
  • USA (5.6%)
  • Italy (5.0%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuChina (16.8%) / Saudi Arabia (8.5%) / USA (6.7%) / Russian Federation (6.1%) / Türkiye (4.3%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar Crops Primary / Cereals, primary / Vegetables Primary / Fruit Primary / Hen eggs in shell, freshFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)100 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)27.1 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)11.3 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính43.1 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng9.42 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ai Cập trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (389,000,000,000 US$), gdp (ppp) (2,230,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.