| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 78.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 111 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học trung học (gộp) | 79.6 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 34.4 %World Bank WDI [2025] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 4.1 %World Bank WDI [2022] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.646 %World Bank WDI [2020] |
| Số năm đi học trung bình | 6.88 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.07 chỉ sốWorld Bank WDI [2025] |
| Tuổi thọ học đường | 11.5 nămWB Education [2019] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 32.7World Bank WDI [2017] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 0.119 %World Bank WDI [2025] |
| Nhập học đại học (gộp) | 28.6 %WB Education [2019] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 74.9 %WB Gender [2023] |