Kinh tế

Ấn Độ

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
84.97371.39K2.04K2.69K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602020
7.8419.531.242.954.719602020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)3,910,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)16,200,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP6.49 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người2,690 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)4.95 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp4.22 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ827,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ918,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)16.3 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)24.6 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)49.9 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpdệt may, hóa chất, chế biến thực phẩm, thép, thiết bị vận tải, xi măng, khai khoáng, dầu mỏ, máy móc, phần mềm, dược phẩmCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpmía, gạo, sữa, lúa mì, sữa bò bison, khoai tây, rau củ, ngô, chuối, hành tây (2023); ghi chú: mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩudầu mỏ tinh chế, thuốc đóng gói, kim cương, thiết bị phát thanh, hàng may mặc (2023); ghi chú: năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuHoa Kỳ 19%, UAE 7%, Trung Quốc 4%, Đức 3%, Vương quốc Anh 3% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuTrung Quốc 19%, Nga 10%, Hoa Kỳ 6%, UAE 6%, Ả Rập Xê-út 5% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini25.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)1,073 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựccoal (968,434,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.65 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.401 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–25.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 25.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầu
  • USA (18.7%)
  • United Arab Emirates (8.2%)
  • China (3.7%)
  • Netherlands (3.5%)
  • United Kingdom (3.3%)
CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • China (17.8%)
  • Russian Federation (9.6%)
  • United Arab Emirates (8.1%)
  • USA (5.8%)
  • Saudi Arabia (4.5%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuSugar cane / Sugar Crops Primary / Cereals, primary / Milk, Total / RiceFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)72.4 %WB GFDD [2021]
Tín dụng tư nhân (% GDP)54.7 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)97.3 %WB GFDD [2020]
Sở hữu tài khoản tài chính89 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng14.5 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Ấn Độ trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (3,910,000,000,000 US$), gdp (ppp) (16,200,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.