Kinh tế

Argentina

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19602024
7784.22K7.66K11.1K14.5K19602024
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19602017
9.6817.224.732.239.719602017
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)638,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
GDP (PPP)1,390,000,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Tăng trưởng GDP-1.34 %World Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người14,000 US$World Bank WDI [2024]
Lạm phát (CPI)220 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp7.14 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ97,300,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ80,900,000,000 US$World Bank WDI [2024]
Nông nghiệp (% GDP)5.81 %World Bank WDI [2024]
Công nghiệp (% GDP)24 %World Bank WDI [2024]
Dịch vụ (% GDP)53.7 %World Bank WDI [2024]
Ngành công nghiệpchế biến thực phẩm, xe cơ giới, hàng tiêu dùng bền vững, dệt may, hóa chất và hóa dầu, in ấn, luyện kim, thépCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpngô, đậu nành, mía, lúa mì, sữa, hạt hướng dương, lúa mạch, thịt bò, khoai tây, thịt gà (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng lượngCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩubã đậu nành, ngô, xe tải, dầu đậu nành, dầu thô (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuBrazil 18%, Hoa Kỳ 9%, Chile 8%, Trung Quốc 8%, Ấn Độ 4% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuBrazil 23%, Trung Quốc 20%, Hoa Kỳ 12%, Paraguay 5%, Đức 4% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini42.4 chỉ sốWorld Bank WDI [2024]
GDP bình quân đầu người (1913)6,052 int$ (2011)Maddison Project [1913]
Khoáng sản chủ lựcpetroleum, crude (32,812,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.6 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.258 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–42.4 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2024] 42.4 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuBrazil (17.2%) / Chile (9.0%) / USA (8.9%) / China (7.9%) / India (4.8%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầuBrazil (23.2%) / China (18.9%) / USA (11.3%) / Paraguay (5.7%) / Germany (4.2%)CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuCereals, primary / Maize (corn) / Soya beans / Oilcrops, Cake Equivalent / WheatFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)24.2 %WB GFDD [2017]
Tín dụng tư nhân (% GDP)16 %WB GFDD [2017]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)8.7 %WB GFDD [2019]
Sở hữu tài khoản tài chính81.7 %WB Findex [2024]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng29.3 %WB Findex [2024]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ30/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • Maddison Project
    maddison_historical_gdp
    Phiên bản: 2023
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Argentina trên Databook tổng hợp 30 chỉ số từ 9 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, Maddison Project. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (638,000,000,000 US$), gdp (ppp) (1,390,000,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.