| Tỷ lệ biết chữ ở người lớn | 64.9 %World Bank WDI [2022] |
| Nhập học tiểu học (gộp) | 115 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học trung học (gộp) | 86.2 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 13 %World Bank WDI [2024] |
| Chi cho giáo dục (% GDP) | 5.85 %World Bank WDI [2023] |
| Chi cho NC&PT (% GDP) | 0.0998 %World Bank WDI [2024] |
| Số năm đi học trung bình | 5.84 nămUNDP HDI [2023] |
| Số năm đi học kỳ vọng | 13.2 nămUNDP HDI [2023] |
| Chỉ số bình đẳng giới bậc đại học (Nữ/Nam) | 1.11 chỉ sốWorld Bank WDI [2024] |
| Tuổi thọ học đường | 13.1 nămWB Education [2018] |
| Tỷ lệ học sinh trên giáo viên (tiểu học) | 34.7World Bank WDI [2018] |
| Tỷ lệ bỏ học tiểu học | 10.5 %World Bank WDI [2024] |
| Nhập học đại học (gộp) | 16.4 %WB Education [2020] |
| Tỷ lệ biết chữ ở nữ | 57 %WB Gender [2022] |