Kinh tế

Bhutan

Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
GDP bình quân đầu người19702023
2001.11K2.02K2.92K3.83K19702023
Nguồn: World Bank WDI
Tín dụng tư nhân (% GDP)19832020
2.6219.937.254.471.719832020
Nguồn: WB GFDD
Chỉ sốGiá trị
GDP (danh nghĩa)3,010,000,000 US$World Bank WDI [2023]
GDP (PPP)12,800,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Tăng trưởng GDP4.63 %World Bank WDI [2023]
GDP bình quân đầu người3,830 US$World Bank WDI [2023]
Lạm phát (CPI)2.76 %World Bank WDI [2024]
Thất nghiệp3.23 %World Bank WDI [2025]
Xuất khẩu hàng hóa & dịch vụ855,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nhập khẩu hàng hóa & dịch vụ1,610,000,000 US$World Bank WDI [2023]
Nông nghiệp (% GDP)15 %World Bank WDI [2023]
Công nghiệp (% GDP)29.4 %World Bank WDI [2023]
Dịch vụ (% GDP)52.8 %World Bank WDI [2023]
Ngành công nghiệpxi măng, sản phẩm gỗ, trái cây chế biến, đồ uống có cồn, canxi cacbua, du lịchCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Sản phẩm nông nghiệpgạo, sữa, khoai tây, rau củ, ngô, cam, hạt cau, ớt, bí ngô/bí đỏ, cà rốt/củ cải (2023); <b>ghi chú:</b> mười sản phẩm nông nghiệp hàng đầu dựa trên trọng tảiCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Hàng hóa xuất khẩuhợp kim sắt, máy bay, dolomite, sắt bán thành phẩm, xi măng (2023); <b>ghi chú:</b> năm mặt hàng xuất khẩu hàng đầu dựa trên giá trị tính bằng đô laCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác xuất khẩuẤn Độ 92%, Italy 4%, Indonesia 1%, Trung Quốc 1%, Singapore 0% (2023); note: top five export partners based on percentage share of exportsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Đối tác nhập khẩuẤn Độ 82%, Singapore 8%, Trung Quốc 5%, Thái Lan 2%, Indonesia 1% (2023); note: top five import partners based on percentage share of importsCIA World Factbook [2025] · 2026 archive
Chỉ số Gini28.5 chỉ sốWorld Bank WDI [2022]
GDP bình quân đầu người (1913)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Khoáng sản chủ lựcgypsum and plaster (450,000 tonnes (metric), 2023)BGS World Mineral Statistics [2023]
Tỷ trọng tài sản của 10% giàu nhất0.584 %World Inequality Database [2024]
Tỷ trọng tài sản của 1% giàu nhất0.239 %World Inequality Database [2024]
Gini (WID)1–28.5 chỉ sốWorld Inequality Database [2024] 1 chỉ số·World Bank WDI [2022] 28.5 chỉ số
Đối tác xuất khẩu hàng đầuIndia (94.5%) / Rep. of Korea (2.8%) / USA (0.7%) / Singapore (0.7%) / Italy (0.2%)CEPII BACI [2024]
Đối tác nhập khẩu hàng đầu
  • India (81.6%)
  • Singapore (8.0%)
  • China (4.8%)
  • China, Hong Kong SAR (2.1%)
  • Thailand (0.9%)
CEPII BACI [2024]
Sản phẩm nông nghiệp hàng đầuHen eggs in shell, fresh / Roots and Tubers, Total / Cereals, primary / Raw milk of cattle / Milk, TotalFAOSTAT [2024]
Tài sản ngân hàng (% GDP)78.2 %WB GFDD [2020]
Tín dụng tư nhân (% GDP)71.7 %WB GFDD [2020]
Vốn hóa thị trường chứng khoán (% GDP)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Sở hữu tài khoản tài chính33.7 %WB Findex [2014]
Tài khoản tiền di độngKhông tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Vay từ ngân hàng4.21 %WB Findex [2014]
Tỷ lệ nghèo ($2,15/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền
Tỷ lệ nghèo ($6,85/ngày)Không tìm thấy nguồn mở thẩm quyền

Siêu dữ liệu mục

Năm dữ liệu2025
Phiên bảnDatabook 2026
Độ bao phủ28/33
Giấy phépCC-BY
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi
Bộ dữ liệu trên trang này
  • World Bank WDI
    world_bank_wdi
    Phiên bản: 2024
  • CIA World Factbook
    cia_factbook
    Phiên bản: 2025
  • BGS World Mineral Statistics
    bgs_world_minerals
    Phiên bản: 2023
  • World Inequality Database
    world_inequality_database
    Phiên bản: 2026
  • CEPII BACI
    cepii_baci_trade
    Phiên bản: 2026
  • FAOSTAT
    faostat
    Phiên bản: 2026
  • WB GFDD
    world_bank_gfdd
    Phiên bản: 2022
  • WB Findex
    world_bank_global_findex
    Phiên bản: 2025
Quảng cáo trên Databook — liên hệ với chúng tôi

Về dữ liệu này

Mục Kinh tế của Bhutan trên Databook tổng hợp 28 chỉ số từ 8 bộ dữ liệu mở bao gồm World Bank WDI, CIA World Factbook, BGS World Mineral Statistics. Các số liệu chính bao gồm gdp (danh nghĩa) (3,010,000,000 US$), gdp (ppp) (12,800,000,000 US$). Dữ liệu được tham chiếu đến năm 2025. Mỗi giá trị đều ghi rõ nguồn và năm công bố, phát hành theo giấy phép mở.